ma me mi [ma me mi] Logo

ma me mi [ma me mi]

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-55281
Filing Date
15/11/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0608896-000
Registration Date
28/04/2026
Expiry Date
15/11/2034
Publication Number
133609
Publication Date
25/06/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.

Applicant / Owner

Viriyapattana Company Limited

3534 Sukhumvit Road, Kwang Bangna Tai, Khet Bangna, Bangkok 10260, Thailand

IP Representative

Công ty Luật TNHH T&G

Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

29

Class 29

Sữa đậu nành; sữa đậu nành tươi; sữa đậu nành có hương vị; sữa đậu nành dùng để làm sản phẩm thay thế sữa; sữa đậu nành trộn với đậu hũ; sữa đậu nành trộn với thạch sương sáo; sữa đậu nành trộn với trân châu làm từ cây khoai nưa (konjac); sữa đậu nành trộn với hạt é; sữa đậu nành trộn với thạch; sữa đậu nành trộn với lúa mạch ngọc trai; sữa đậu nành trộn với trân châu làm từ bột sắn; trà sữa (sữa là chủ yếu); sữa chua.

30

Class 30

Bánh pútđing; bánh trứng; đồ tráng miệng trên cơ sở bánh trứng; bánh mì; bánh quy xoắn; bánh sữa nhỏ; bánh sữa nhỏ nhân kem; bánh sữa nhỏ có nhân; bánh rán; bánh rán kiểu trung quốc; bánh ngọt; bánh tạc; bánh cờ-rếp; bánh nướng nhỏ; bánh quy; bánh pa-tê/bánh nướng/bánh hấp; bánh sừng bò; ngô rang nổ; kem; trà sữa (trà là chủ yếu); đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở ca cao; bánh bao hấp kiểu trung quốc; bánh bao làm từ bột mì.

32

Class 32

Đồ uống thảo mộc không cồn; đồ uống thảo mộc không cồn chứa lô hội; nước ép trái cây; đồ uống trên cơ sở trái cây; đồ uống lô hội; đồ uống trên cơ sở đậu nành; nước uống; đồ uống trên cơ sở thực vật không cồn; đồ uống không cồn.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng cung cấp thức ăn và đồ uống để mang đi; cửa hàng bán bánh; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán cà phê có bán bánh; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống (do nhà hàng thực hiện).

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.01.06 (7) 26.01.18 (7) 26.05.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

15/11/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

15/11/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

27/03/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up