Ryker
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-55627
- Filing Date
- 18/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0606851-000
- Registration Date
- 22/04/2026
- Expiry Date
- 18/11/2034
- Publication Number
- 131617
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 10 đường Đại lộ Thăng Long, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 290 đường Trần Thánh Tông, tổ 1, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên
Goods / Services
Class 8
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dao ăn, dĩa và thìa bằng chất dẻo; kéo; dao kéo.
Class 16
Văn phòng phẩm; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]; đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm]; bút; sách; giấy.
Class 21
Bình đựng nước nhựa; bình thủy tinh; bình giữ nhiệt (không dùng điện); đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dụng cụ xay cho mục đích gia dụng, vận hành bằng tay; dụng cụ cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; nồi nấu, không dùng điện; hộp đựng thực phẩm.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng