Ủ Yên ENZYME BATH [kōso-yoku: tắm enzyme]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-55689
- Filing Date
- 18/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 131674
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Đồng Bèn, xã Đông Xuân, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
20 other applications
Hayhas
ADOLES
VIETTEE
PTPU
DS
Image trademark
NTH premium quality UNIFORM
THU HANG FOOD TRÉ RƠM Khối lượng tịnh 100g
THU HANG FOOD SẢN XUẤT THEO CÔNG NGHỆ TRUYỀN THỐNG Giò Tai Lưỡi Xào khối lượng tịnh 250g
THU HANG FOOD CHÂN GÀ RÚT XƯƠNG SỐT SIÊU CAY CAY GIÒN SẦN SẬT
THU HANG FOOD CHẢ CỐM SẢN XUẤT THEO CÔNG NGHỆ TRUYỀN THỐNG Khối lượng tịnh 300g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC GIÒ THỦ HEO Khối lượng tịnh: 200 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC CHẢ CỐM NON Khối lượng tịnh: 200 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC BẮP GIÒ HEO HUN KHÓI Khối lượng tịnh: 250 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC THỊT HEO VIÊN Khối lượng tịnh: 200 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC GÀ NỔ MUỐI Khối lượng tịnh: 500 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC CÁNH GÀ NỔ MUỐI Khối lượng tịnh: 240 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC LẠP XƯỞNG HEO HUN MÍA Khối lượng tịnh: 300 g
MADAM HẰNG FOOD
Mang Ice
IP Representative
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 41
Khóa đào tạo từ xa; tổ chức và điều khiển hội thảo; dịch vụ câu lạc bộ sức khoẻ [huấn luyện thể hình và sức khoẻ]; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; đào tạo thực hành [hướng dẫn thao tác thử]; hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục].
Class 44
Dịch vụ tắm hơi; dịch vụ trị liệu; liệu pháp vật lý; xoa bóp; chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ thẩm mỹ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung