Sofco
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-55691
- Filing Date
- 18/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601509-000
- Registration Date
- 17/03/2026
- Expiry Date
- 18/11/2034
- Publication Number
- 131675
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Lô C, khu công nghiệp Trung Hà, xã Dân Quyền, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ
IP Representative
17- LK3, khu nhà ở 90 Nguyễn Tuân, số 90 đường Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Xà phòng giặt; chất tẩy rửa (không dùng cho mục đích sản xuất và mục đích y tế); nước giặt; chế phẩm để xả vải (dùng trong quá trình giặt); chế phẩm dùng để tẩy trắng; khăn ướt để lau sạch (tẩm sẵn chế phẩm làm sạch, không chứa thuốc).
Class 5
Băng vệ sinh; tã lót vệ sinh; băng vệ sinh dạng quần (quần lót vệ sinh).
Class 16
Khăn giấy; giấy vệ sinh; giấy ăn; khăn tay bỏ túi bằng giấy; giấy lau để làm sạch; túi hay bao giấy dùng để bao gói.
Class 21
Tăm chỉ; chỉ tơ nha khoa.
Class 24
Khăn lau bằng vải không dệt; khăn nén bằng vải không dệt; vải không dệt; vải dệt; khăn vải; khăn bông.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng