HI & SEE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-55952
- Filing Date
- 19/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0607270-000
- Registration Date
- 23/04/2026
- Expiry Date
- 19/11/2034
- Publication Number
- 131854
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
2F., No. 27, See. 2, Shuangshi Rd., Banqiao Dist., New Taipei City, Taiwan
1 other applications
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Chất lỏng để xoá [đồ dùng văn phòng]; bút xóa; băng xóa [đồ dùng văn phòng]; cái tẩy; keo dán cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; băng dính hai mặt dùng cho mục đích gia dụng; bút bi; ruột thay thế cho bút bi; bút bi gel; dụng cụ dập ghim dùng cho giấy; keo dính dạng thỏi dùng cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; máy gọt bút chì, chạy điện hoặc không chạy điện; bút chì bấm; bút lông để đánh dấu; bút nhớ dòng; ruột thay thế cho bút mực; sổ tay; giấy dính dùng để ghi chú; bút viết bảng trắng; bút máy; tờ giấy ghi chú; dụng cụ đục lỗ [đồ dùng văn phòng]; ghim dập cho văn phòng; bút bằng thép; bút chì; bút đánh dấu [đồ dùng văn phòng]; dụng cụ dập ghim [đồ dùng văn phòng]; bút [đồ dùng văn phòng]; dụng cụ viết; bút mực; ruột bút chì; giấy viết; chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; tờ giấy dạng rời; sổ tay hướng dẫn; văn phòng phẩm; mực xóa dùng cho tài liệu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng