TAMYFA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-56424
- Filing Date
- 21/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0608389-000
- Registration Date
- 24/04/2026
- Expiry Date
- 21/11/2034
- Publication Number
- 132143
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tổ 5, phường Phùng Chí Kiên, thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn
IP Representative
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Dược phẩm; thảo dược; thực phẩm chức năng; chế phẩm dược; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng [thực phẩm chức năng]; dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế.
Class 41
Dịch vụ giáo dục; kênh YouTube (kênh chia sẻ video giải trí trực tuyến trên nền tảng YouTube, internet); cung cấp nội dung của các kênh truyền hình trực tuyến thông qua internet và các phương tiện điện tử khác; dịch vụ chia sẻ video trực tuyến và chia sẻ video trên nền tảng internet vì mục đích giải trí, giáo dục; sản xuất phim video, trừ phim quảng cáo; dịch vụ cung cấp các thông tin giải trí thông qua việc đăng trên các trang mạng xã hội (Facebook, Zalo, YouTube, Viber, Twitter, Instagram, Tiktok, website, fanpage).
Class 44
Dịch vụ khám chữa bệnh; dịch vụ phòng khám và chữa bệnh; phòng khám chuyên khoa nội; phòng khám vật lý trị liệu; phòng khám đa khoa.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng