[Õkami ai: tình yêu sói]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-56973
- Filing Date
- 25/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0607491-000
- Registration Date
- 23/04/2026
- Expiry Date
- 25/11/2034
- Publication Number
- 133055
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám, trắng, đen, vàng, xanh dương đậm, xanh dương, xanh dương nhạt, xanh lá cây, cam, đỏ đậm, đỏ, nâu đậm, nâu, nâu nhạt, hồng, xanh lam, tím đậm, tím, tím nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
Số nhà 16, ngách 322/158, đường Mỹ Đình, tổ 12 Nhân Mỹ, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
20 other applications
MEATY MEAL
VegeBones
Yumi Cat
meow fresh modko
Gamma+
Jetliner
S/C
Nerra
YaHo M SMOOTH [Yà hé: cây lúa]
MOLLY SUPER PREMIUM CAT FOOD
Tiki Cat
EULITTER
EULITTER
shernbao
LB WORLD CLASS TM
Royal Whiskers
chunzhou [chunzhou: thuyền mùa xuân]
CAT Litter
TOPAZ
DONG PET [xiăo dòng: Tiểu Đông]
IP Representative
Căn hộ A-5-71, tầng 5 Officetel, RiverGate Residence, 151-155 bến Vân Đồn, phường 06, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 31
Thức ăn cho động vật; thức ăn dùng cho vật nuôi trong nhà (ở dạng khô và ướt); thức ăn dùng cho chó và mèo (vật nuôi trong nhà); đồ uống cho vật nuôi trong nhà; pa-tê cho mèo (thức ăn cho vật nuôi trong nhà); cát thơm (lót ổ) dùng cho vật nuôi trong nhà.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng