B
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-57253
- Filing Date
- 26/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0608128-000
- Registration Date
- 23/04/2026
- Expiry Date
- 26/11/2034
- Publication Number
- 133904
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B", hình ốc vít, hình cờ lê.
Applicant / Owner
Khu đô thị HUD, đường Lý Thái Tổ, phường Châu Sơn, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam
1 other applications
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 6
Quặng kim loại; dây cáp bằng kim loại, không dùng để dẫn điện; dây hàn kim loại (cắt).
Class 7
Máy rửa bát đĩa dùng cho mục đích gia dụng; máy giặt dùng cho mục đích gia dụng; máy hút bụi chân không; máy xay/máy nghiền dùng trong nhà bếp, chạy điện; máy móc hút bụi cho mục đích làm sạch cho mục đích gia dụng; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công.
Class 8
Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công như: kìm, kẹp, búa, cờ lê, mỏ lết, tua vít, tay khẩu, đầu khẩu, mũi khoan [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; kéo cắt; đá cắt [dụng cụ cầm tay]; lưỡi cắt [dụng cụ cầm tay]; dao cắt; súng bắn keo [dụng cụ cầm tay]; cưa [dụng cụ cầm tay]; bơm khí thao tác bằng tay; đá mài [dụng cụ cầm tay].
Class 9
Dụng cụ đo: thước; thước chia độ; thước dây; thước vuông để đo đạc; thước thủy chuẩn; thiết bị đo mức nước.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng