G Gimbel Mexicana
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-57736
- Filing Date
- 28/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 134039
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "G", "Mexicana".
Applicant / Owner
Avenue de las Granjas, No. 338, Col. San Sebastian, C.P. 02040, Azcapotzalco, Mexico City, Mexico
1 other applications
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Vật dụng nhỏ làm bằng sắt.
Class 7
Máy công cụ; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công.
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; cán của dụng cụ cầm tay; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa].
Class 9
Dụng cụ đo; bộ dò; ăng ten; dây cáp điện; nam châm; kính hiển vi.
Class 11
Đèn pin dùng điện; chụp phản quang của đèn; thiết bị nướng; thiết bị và máy móc để làm sạch nước.
Class 16
Đinh ấn; băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; dụng cụ xén giấy [đồ dùng văn phòng]; giấy viết; keo dán cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; con dấu [đóng dấu].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng