EhumaH Sustainable Happiness
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-57802
- Filing Date
- 29/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 142713
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh đậm.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Sustainable Happiness".
Applicant / Owner
Thôn Vĩnh Hy, xã Vĩnh Hải, huyện Ninh Hải, tỉnh Ninh Thuận
1 other applications
IP Representative
Tầng 3, tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Marketing; cho thuê không gian quảng cáo; dịch vụ khuyến mại; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ tiếp thị qua điện thoại; cung cấp thông tin vê giao dịch thương mại và kinh doanh; dịch vụ mua bán thực phẩm gồm: thực phẩm chế biến trên cơ sở thịt, thực phẩm chế biến trên cơ sở cá, thực phẩm chế biến trên cơ sở rau củ quả, thực phẩm chế biến trên cơ sở trái cây, sữa.
Class 36
Dịch vụ tài chính; dịch vụ bất động sản; đầu tư vốn; đầu tư quỹ; dịch vụ môi giới bất động sản; quản lý tài chính.
Class 37
Xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; phá dỡ các công trình xây dựng; sơn nội thất và ngoại thất; lắp đặt giàn giáo.
Class 39
Dịch vụ du lịch; vận tải bằng ô tô; dịch vụ lưu kho; dịch vụ lái xe; bao gói hàng hóa; đặt chỗ cho các chuyến đi; dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa.
Class 41
Huấn luyện viên thể dục; hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]; tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá; huấn luyện [đào tạo]; điều hành các lớp thể dục thể hình; cung cấp tiện nghi thể thao.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng; dịch vụ khách sạn chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán cà phê; cho thuê phòng họp; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Class 44
Dịch vụ y tế; dịch vụ nhà chăm sóc người cao tuổi; dịch vụ thẩm mỹ viện; chăm sóc sức khỏe; dịch vụ trợ giúp y tế; dịch vụ thẩm mỹ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng