GoriViet International
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2024-57958
- Filing Date
- 29/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/132468
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, tím, xanh da trời.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "International", hình bông lúa.
Applicant / Owner
G18, số 2 Phùng Khắc Khoan, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 29
Trái cây được bảo quản; trái cây đông lạnh; rau đã sấy khô; thịt; con sò [không còn sống]; thịt đông khô; rau đông khô; rau củ quả đã chế biến; trái cây đã chế biến.
Class 30
Cà phê; bánh ngọt; trà; sôcôla; bánh kẹo; gạo; món sushi của Nhật Bản; bánh gạo; món ăn sấy khô nhiệt độ thấp với thành phần chính là gạo; cơm nắm (Onigiri); cơm ăn liền.
Class 31
Thức ăn cho động vật; cỏ khô; thức ăn cho gia súc; quả tươi; hạt [ngũ cốc]; thức ăn cho thú cưng; thóc chưa xử lý.
Class 32
Bia; nước ép trái cây; nước quả cô đặc không có cồn; đồ uống trên cơ sở gạo không phải chất thay thế sữa; nước ngọt; bia không cồn.
Class 33
Rượu vang; rượu cồn [đồ uống]; rượu sakê; rượu uýt ki; đồ uống hoa quả có cồn; rượu gạo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ