METKRAFT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-58009
- Filing Date
- 29/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601872-000
- Registration Date
- 18/03/2026
- Expiry Date
- 29/11/2034
- Publication Number
- 132513
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "fb".
Applicant / Owner
Khu C, lô S 30b-32-33-34-35-36, đường 19, khu chế xuất Tân Thuận, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công; ổ bi [bộ phận của máy móc]; lưỡi cắt dùng cho máy băm thức ăn (cho động vật); lưỡi cắt [bộ phận của máy móc]; lưỡi dao [bộ phận của máy móc]; lưỡi dao cho máy cắt cỏ; lưỡi cày; pít-tông trụ; lưỡi cưa [bộ phận của máy]; bánh mài [bộ phận của máy].
Class 8
Lưỡi bào; dụng cụ cắt; dao; lưỡi dao cạo; kéo; lưỡi cắt; đá mài.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng