Jaga Pokkuru [jagapokkuru: Jaga Pokkuru]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-58405
- Filing Date
- 03/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0607821-000
- Registration Date
- 23/04/2026
- Expiry Date
- 03/12/2034
- Publication Number
- 134776
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
1-8-3, Marunouchi, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
10 other applications
Calbee [jagarico: jagarico]
Jagabee [jagabi: jagabee]
[SAPPOROPOTETO]
Calbee [PIZAPOTETO]
[KONSOMEPANCHI]
Calbee [kataage potato: khoai tây được làm cứng]
[jagarico]
Image trademark
Calbee [kappaebisen]
POTATO
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Lát khoai tây rán giòn; khoanh khoai tây rán giòn; khoai tây vụn chiên giòn; thực phẩm ăn nhanh làm từ khoai tây có dạng thanh; khoai tây chiên có dạng thanh; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở khoai tây; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở khoai lang; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau củ; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở đậu; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở đậu nành; sản phẩm thay thế sữa; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở hạt cứng và lát hạt cứng rán giòn; hỗn hợp súp và cà ri hầm; thịt; cá, gia cầm và thú săn (không còn sống); chất chiết ra từ thịt; nước quả nấu đông; mứt ướt; mứt quả ướt; trứng; sữa và các sản phẩm sữa; dầu ăn và mỡ có thể ăn được.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng