MYXEN Logo

MYXEN

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-58494
Filing Date
03/12/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0608826-000
Registration Date
28/04/2026
Expiry Date
03/12/2034
Publication Number
134855
Publication Date
25/06/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

NGUYỄN VĂN DŨNG

Thôn Bặt Ngõ, xã Ứng Thiên, thành phố Hà Nội

20 other applications

VN -4-2026-12964 26/03/2026

GP solar Power for life

C37
Đang giải quyết
VN -4-2026-08941 04/03/2026

Dr. Papie

C24
Đang giải quyết
VN -4-2025-64450 15/12/2025

NHẬT ĐĂNG

C29 C30
Đang giải quyết
VN -4-2025-64451 15/12/2025

NHẬT THỊNH

C29 C30 C32
1902
VN -4-2025-61828 01/12/2025

VIRALBOY

C25
1902
VN -4-2025-49852 30/09/2025

DC EMBROIDERY

C40
Đang giải quyết
VN -4-2025-49465 26/09/2025

MYXEN

C5
Đang giải quyết
VN -4-2025-38447 01/08/2025

HV FOODS HOÀNG VIỆT

C29 C30
Đang giải quyết
VN -4-2025-38448 01/08/2025

NHẬT HƯNG

C30 C32
Đang giải quyết
VN -4-2025-37107 25/07/2025

NHI NHI BEAUTY CENTER 085.666.8888 [Dangsin-ui deo wanbyeoghan beojeon-i doesibsio: hãy trở thành phiên bản hoàn hảo hơn của chính bạn]

C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-27835 13/06/2025

JACKTIK

C20
Đang giải quyết
VN -4-2025-27836 13/06/2025

JUKI

C20
Đang giải quyết
VN -4-2025-27837 13/06/2025

BRUCE

C20
Đang giải quyết
VN -4-2025-27838 13/06/2025

SIRUBA

C20
Đang giải quyết
VN -4-2025-22886 22/05/2025

H D HongDung Shop

C25
Đang giải quyết
VN -4-2025-14619 09/04/2025

MH GROUP ĐÈN THAILAND SỐNG CÓ TÂM, LÀM VIỆC CÓ TẦM

C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-01142 09/01/2025

BÚN BÒ HUẾ Bến Ngư

C43
Cấp bằng
VN -4-2024-61623 19/12/2024

HẢI SẢN TẤN DŨNG

C43
Cấp bằng
VN -4-2024-58492 03/12/2024

MiPBi Cảm ơn tình mẹ

C29 C30 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-58493 03/12/2024

Dr. Papie

C28 C29 C30 C44
Đang giải quyết

IP Representative

CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ WEFLY

Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Goods / Services

16

Class 16

Khăn giấy; giấy vệ sinh; khăn trải bàn ăn bằng giấy; khăn ăn bằng giấy; khăn lau bằng giấy; giấy lau để làm sạch.

25

Class 25

Bộ đồ cho trẻ sơ sinh [trang phục]; quần trẻ em [đồ lót]; bộ quần áo; quần áo may sẵn; mũ che tai [trang phục]; găng tay [trang phục].

28

Class 28

Xe ba bánh cho trẻ sơ sinh [đồ chơi]; gấu nhồi bông (đồ chơi trẻ em); mô hình đồ chơi; ngựa gỗ bập bênh (đồ chơi); xe cộ đồ chơi; điện thoại đồ chơi.

29

Class 29

Sữa; sản phẩm sữa; rau củ quả, đã chế biến; trái cây được bảo quản; thịt; trứng.

30

Class 30

Tinh bột cho thực phẩm; chế phẩm ngũ cốc (cụ thể: bột dinh dưỡng, bột ngũ cốc, bột ăn dặm); mật ong; bánh gạo; bánh kẹo trái cây; đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi cho trẻ mới biết đi.

44

Class 44

Dịch vụ bệnh viện; chăm sóc sức khỏe; dịch vụ trợ giúp y tế; dịch vụ nhà chăm sóc người cao tuổi; dịch vụ chăm sóc mẹ và bé sau sinh; dịch vụ tắm cho trẻ sơ sinh.

Processing Timeline

Application Filing

03/12/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

03/12/2024

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

26/09/2025

4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền

20/10/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

30/03/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up