dash Logo

dash

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-58705
Filing Date
04/12/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
181066
Publication Date
27/10/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương, xanh dương đậm, da cam, da cam đậm, đen, trắng.

Applicant / Owner

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DASH

LK8-26 khu biệt thự Mystery, số 02, đường Bát Nàn, phường Bình Trung Tây, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh

No other applications found for this applicant.

IP Representative

CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ MẶT TRỜI MỚI

Số 10 ngõ 35/37, phố Nguyễn An Ninh, phường Tương Mai, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Goods / Services

35

Class 35

Mua bán (xuất nhập khẩu) các sản phẩm: gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, giường, tủ, bàn, ghế, đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh, vali, cặp, túi, ví, hàng da và hàng giả da, dược phẩm, dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (bút bi, bút chì, thước kẻ, giấy in, ghim, kẹp, keo dán, kéo, phong bì, túi bìa cứng, bìa hồ sơ), dụng cụ thể dục thể thao, đồ ngũ kim làm bằng kim loại (bu lông, đinh vít, đinh, bánh xe nhỏ của đồ đạc, then cài, móc cài cửa sổ), sơn, bột màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sắt thép, vật liệu xây dựng bằng kim loại, vật liệu xây dựng phi kim loại; trưng bày, quảng cáo, giới thiệu các sản phẩm gồm: gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế, đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh, vali, cặp, túi, ví, hàng da và hàng giả da, dược phẩm, dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (bút bi, bút chì, thước kẻ, giấy in, ghim, kẹp, keo dán, kéo, phong bì, túi bìa cứng, bìa hồ sơ), dụng cụ thể dục thể thao, đồ ngũ kim làm bằng kim loại (bu lông, đinh vít, đinh, bánh xe nhỏ của đồ đạc, then cài, móc cài cửa sổ), sơn, bột màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sắt thép, vật liệu xây dựng bằng kim loại, vật liệu xây dựng phi kim loại.

36

Class 36

Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất; cho thuê bất động sản (nhà và đất ở, đất không để ở); quản lý bất động sản (nhà, đất ở, đất không để ở); cho thuê mặt bằng, địa điểm kinh doanh (bất động sản); mua bán bất động sản; dịch vụ bất động sản.

37

Class 37

Giám sát thi công xây dựng cơ bản; dịch vụ xây dựng; dịch vụ tư vấn xây dựng; quản lý, giám sát công trình xây dựng.

42

Class 42

Thiết kế trang trí nội thất; thiết kế nội thất; tư vấn kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng (thiết kế và phác thảo công trình); dịch vụ lập quy hoạch đô thị; dịch vụ kiến trúc.

Vienna Classification

11.03.07 (7) 25.07.08 (7) 25.07.25 (7) 26.02.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

04/12/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

04/12/2024

4190 OD TL Khác

02/01/2025

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

24/01/2025

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

23/07/2025

Biên lai điện tử XLQ

23/07/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up