TRACY BEE
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-58846
- Filing Date
- 05/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, vàng.
Applicant / Owner
Số 55 đường N3, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
Goods / Services
Class 3
Son dưỡng môi; kem chống nắng; dung dịch dưỡng ẩm; nước cân bằng da; tinh chất dưỡng da; mặt nạ dưỡng da; chất làm sạch mỹ phẩm và da mặt; sữa rửa mặt; dầu gội; sữa tắm; kem đánh răng.
Class 5
Xịt họng keo ong xanh; viên uống keo ong xanh; viên uống hỗ trợ ngủ ngon; kẹo ngậm keo ong xanh; xịt hỗ trợ lành vết thương; gel bôi hỗ trợ lành vết thương; gel bôi hỗ trợ giảm mụn; siro hỗ trợ giảm ho, viêm họng; sản phẩm bổ sung năng lượng cho người chạy bộ; sản phẩm bổ sung năng lượng cho người tập thể thao.
Class 14
Quà lưu niệm bằng kim loại.
Class 20
Quà lưu niệm bằng gỗ.
Class 21
Quà lưu niệm bằng thủy tinh, sành, sứ, đất nung.
Class 24
Đồ thủ công từ vải.
Class 25
Áo thun lưu niệm; túi xách hoặc phụ kiện thời trang từ vải.
Class 30
Mật ong và các sản phẩm liên quan đến mật ong; sữa ong chúa; phấn hoa; sốt ướp thịt; sốt ướp cá; gia vị kho thịt; gia vị kho cá; sốt chấm hải sản; sốt chấm đồ nướng.
Class 32
Nước uống đóng chai; đồ uống hoa quả; nước ép hoa quả; nước khoáng (đồ uống); nước có ga (đồ uống); nước uống bổ sung vi chất (đồ uống).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
460 KN4 Đơn khiếu nại