Beahaw
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-59561
- Filing Date
- 10/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 163472
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, trắng, nâu, đen, hồng, xanh lá cây nhạt, xanh dương đậm.
Applicant / Owner
Số 02 ngõ 57 phố Phương Liệt, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 5
Thuốc dành cho thú y; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích thú y; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích thú y; chế phẩm vi sinh dùng cho ngành y hoặc thú y; chất bổ sung protein cho động vật; chế phẩm tắm cho động vật [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng].
Class 31
Thức ăn cho vật nuôi trong nhà; hạt cho thức ăn động vật; men cho thức ăn động vật; ổ cho động vật; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà.
Class 35
Dịch vụ bán buôn, dịch vụ bán lẻ các mặt hàng sau: thuốc dành cho thú y, chế phẩm tắm cho thú cưng, chế phẩm sinh học dùng cho mục đích thủ y, chế phẩm hóa học dùng cho mục đích thú y, chế phẩm vi sinh dùng cho ngành y hoặc thú y, chất bổ sung protein cho động vật, thức ăn cho vật nuôi trong nhà, hạt cho thức ăn động vật, men cho thức ăn động vật, ổ cho động vật, đồ uống cho vật nuôi trong nhà, cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà; quảng cáo; trưng bày sản phẩm; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho thú nuôi trong nhà; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp cho thú nuôi trong nhà cụ thể là: làm đẹp, spa, cắt tia lông; dịch vụ y tế dành cho động vật; trợ giúp về thú y; chăn nuôi động vật.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ