SMILELIVER
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-59588
- Filing Date
- 10/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0607803-000
- Registration Date
- 23/04/2026
- Expiry Date
- 10/12/2034
- Publication Number
- 135896
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đỏ.
Applicant / Owner
Lô số A1-A2 KCN Suối Dầu, xã Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa
13 other applications
EMERALD
La Marble
LA OPAL
LAYAKU
LONG THĂNG LT
LAID99
LALIVER
Smilemega
LASAPONIN
LANUTRI
LAMIX
LABIOPLUS
LAZEO
IP Representative
353/10 Nguyễn Duy Trinh, khu phố 6, Phường Bình Trưng, Thành Phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 5
Thuốc chữa bệnh cho thủy sản; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích thú y; thuốc dành cho thú y; dược phẩm dành cho thú y; chế phẩm vi sinh dùng cho ngành y hoặc thú y; chất diệt nấm.
Class 31
Thức ăn dành cho thủy sản; thức ăn cho gia súc; thức ăn cho động vật; men cho thức ăn động vật; cám tăng trọng cho động vật; vật nuôi để cung cấp giống.
Class 35
Mua bán: thuốc chữa bệnh cho thủy sản, chế phẩm sinh học dùng cho mục đích thú y, thức ăn dành cho thủy sản, thức ăn chăn nuôi, cám tăng trọng, con giống thủy sản; tổ chức hội chợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)