Bnice
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-60294
- Filing Date
- 13/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599960-000
- Registration Date
- 10/03/2026
- Expiry Date
- 13/12/2034
- Publication Number
- 136385
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu vàng nhạt, trắng.
Applicant / Owner
O1-27.10 kph Hado Centrosa, 200 đường 3/2, phường 12, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
Metallux 97
NAM THÀNH ĐẠT
Jangwon
GENCHI
JANGJANG JangJang [jangjang: một thời gian dài]
N&KFurnitek OFFICE FURNITURE ACCESSORIES
YANG
BỜM ANAM
ZOVAN
HADANE
ZOVAN
HAPPY DOME
GHL Green & Happy Life
HAPPY POWER
HAPPY PLUS
KOKUN
Q I E
Air Dream
DongHaRi
BT 37D
IP Representative
121 Vạn Kiếp, Phường 3, quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc; sữa tắm (mỹ phẩm); nước hoa; dầu gội đầu; chế phẩm vệ sinh thân thể (mỹ phẩm).
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế [thực phẩm chức năng]; thảo dược; dầu thơm dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dược để chăm sóc da.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, trưng bày và giới thiệu sản phẩm mỹ phẩm, mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc, sữa tắm (mỹ phẩm), hương liệu tinh dầu, nước hoa, dầu gội đầu, chế phẩm vệ sinh thân thể (mỹ phẩm), dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế [thực phẩm chức năng], thảo dược, dầu thơm dùng cho mục đích y tế, chế phẩm dược để chăm sóc da, dụng cụ y tế, thiết bị y tế, dụng cụ hỗ trợ y tế cho cơ thể, dụng cụ trang điểm (gương trang điểm, lược chải tóc, bông phấn, sơn móng tay, nước tẩy sơn móng tay), đồ vệ sinh cá nhân (bàn chải đánh răng, máy rửa mặt, bông tăm, dao cạo), xà phòng và chất tẩy rửa.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp; dịch vụ chăm sóc da; thẩm mỹ viện; tư vấn sức khỏe; dịch vụ tư vấn sử dụng mỹ phẩm.
Class 45
Dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng