Yena Logo

Yena

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-60460
Filing Date
13/12/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0598261-000
Registration Date
02/03/2026
Expiry Date
13/12/2034
Publication Number
111526
Publication Date
25/02/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ cam, vàng cam.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình thìa, dĩa.

IP Representative

Công ty TNHH Tư vấn THB

Số 07, ngõ 22, đường Quyết Thắng, tổ 8, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, TP. Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Thiết bị điện dùng cho nhà bếp như máy xay sinh tố, máy nghiền dùng trong nhà bếp, chạy điện, máy xay thịt, máy đánh trứng, máy rửa bát đĩa; máy hút bụi.

8

Class 8

Máy uốn tóc bằng điện; bàn là điện; dụng cụ cầm tay không dùng điện; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa].

11

Class 11

Thiết bị nấu bếp dùng điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; thiết bị lọc nước; thiết bị phân phối nước nóng và lạnh; thiết bị chiếu sáng; thiết bị làm sạch không khí.

35

Class 35

Mua bán và đại lý bán hàng cho các sản phẩm: đồ điện gia dụng (máy xay sinh tố, máy ép, máy xay thịt, máy pha cà phê, nồi cơm điện, bếp điện, lò vi sóng, lò nướng, ti vi, tủ lạnh, máy hút bụi, máy lạnh, quạt điện, bình nóng lạnh, điều hòa không khí, máy giặt, máy sấy quần áo, máy hút ẩm, tủ bảo quản thực phẩm, ấm đun nước siêu tốc, ấm sắc thuốc, tủ bếp, bàn là, bếp từ, bếp ga, thiết bị phân phối nước nóng lạnh, bộ nồi nấu, nồi lẩu điện, máy hút mùi, máy sấy bát, máy sấy tóc, máy lọc nước tinh khiết, máy lọc không khí, máy sưởi, máy tạo ẩm, nồi áp suất, nồi hầm, máy phát điện), đồ dùng nhà bếp (nồi, chảo, dao, thớt, ly, tách, chén, dĩa, rá, đũa, muỗng, rổ, thau, chậu), dụng cụ nấu nướng dùng điện và không dùng điện, xe đạp, xe máy, máy tập thể dục, máy chạy bộ, xe đạp thể dục, máy mát-xa toàn thân, thiết bị tập thể dục thể thao, máy rung toàn thân, máy tập bụng, ghế tập đa năng, máy tập thể dục đa năng; quảng cáo và xúc tiến thương mại; dịch vụ xuất nhập khẩu.

40

Class 40

Gia công khuôn mẫu; gia công chống dính kim loại; gia công cơ khí; gia công các sàn phẩm làm từ kim loại và inox.

Vienna Classification

07.03.02 (7) 11.01.02 (7) 11.01.04 (7) 11.01.05 (7) 26.01.01 (7) 26.01.11 (7)

Processing Timeline

Application Filing

13/12/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

13/12/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

07/01/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up