badigo Logo

badigo

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-60690
Filing Date
16/12/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0607880-000
Registration Date
23/04/2026
Expiry Date
16/12/2034
Publication Number
136549
Publication Date
25/06/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Changsha Badigao Brand Management Co., Ltd.

1780 Room 2802-2806, Xidi Building, No. 8 Fenglin 3rd Road, Wangchengpo Street, Yuelu District, Changsha City, Hunan Province, China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Havip

VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Dầu gội đầu; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm đánh răng; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; dầu xả tóc; chế phẩm chống nắng.

5

Class 5

Quần lót phụ nữ dùng khi có kinh nguyệt; cồn y tế; băng dùng để băng bó; bông gạc dùng cho mục đích y tế; iôt dùng cho mục đích dược phẩm; hộp thuốc cấp cứu [có chứa thuốc bên trong].

9

Class 9

Kính râm; máy thu thanh và thu hình; gậy dùng để tự chụp ảnh [gậy cầm tay]; máy dò hồng ngoại; thiết bị sạc dùng cho pin điện; chuông [thiết bị báo động].

16

Class 16

Túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; khăn lau bằng giấy; bìa bọc hộ chiếu; tấm lót bình, cốc bằng giấy; khăn trải bàn ăn bằng giấy; khăn giấy dùng để tẩy trang.

18

Class 18

Túi du lịch; ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong]; dây da thuộc; gậy chống khi đi bộ; ô; ba lô.

20

Class 20

Đồ dùng cho giường [trừ đồ vải]; quạt dùng cho cá nhân [không dùng điện]; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); mắc quần áo; gối; ghế dài.

21

Class 21

Ẩm đun nước, không dùng điện; viên đá lạnh có thể tái sử dụng; bàn chải đánh răng; cốc; bình để uống; cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa.

24

Class 24

Khăn tắm [trừ quần áo]; khăn tắm bằng vải; chăn chần; tấm vải dệt; vỏ gối; vỏ bọc bằng vải của nắp đậy bệ xí.

25

Class 25

Quần áo lót; quần đùi; giày; áo mưa; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; tất.

35

Class 35

Quảng cáo trên truyền hình; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; quảng cáo; dịch vụ khuyến mại [cho người khác].

Processing Timeline

Application Filing

16/12/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

16/12/2024

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

05/03/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

16/03/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up