OK HAO CHANG Logo

OK HAO CHANG

Status

1879

Application Information

Application Number
VN -4-2024-61334
Filing Date
18/12/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/137656
Publication Date
25/06/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ cam, trắng, đen.

Applicant / Owner

WU SHAOQING

Nanzhuang Village, Shaogang Township, Yucheng County, Henan Province, China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ WEFLY

Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Vòi phun bằng kim loại; nhà tiền chế [có sẵn để lắp ghép] bằng kim loại; lưới bằng kim loại; vòng kẹp bằng kim loại [vòng đai để kết nối]; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; bản lề bằng kim loại; khóa bằng kim loại, ngoại trừ khóa điện; ròng rọc bằng kim loại [không dùng cho máy móc]; hộp đựng dụng cụ bằng kim loại [hộp rỗng]; que hàn bằng kim loại.

7

Class 7

Máy nông nghiệp; lưỡi cưa [bộ phận của máy]; máy đóng gói hàng; kích đỡ [máy móc]; đầu mũi khoan [bộ phận máy móc]; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; van áp lực [bộ phận của máy móc]; máy và thiết bị để làm sạch, dùng điện; máy hàn điện; máy nén [máy móc].

8

Class 8

Bánh mài [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; cờ lê [dụng cụ cầm tay]; kích nâng, thao tác thủ công; dao đa năng; kéo cắt; cán dao; dụng cụ bấm móng, dùng điện hoặc không dùng điện.

9

Class 9

Thiết bị và dụng cụ để cân; dụng cụ đo; máy đo độ cao; thiết bị đo; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; bút thử điện; đầu nối cho dây điện; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân; thiết bị dập lửa; kính mắt.

12

Class 12

Xe cộ chạy điện; bơm hơi [phụ kiện xe cộ]; lốp ô tô; bộ đồ để vá săm xe; xe đẩy tay; xe đạp; má phanh dùng cho xe ô tô; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; xe trượt tuyết [xe cộ].

17

Class 17

Cao su lỏng; vật liệu để bít kín; tấm phủ bằng chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp; ống mềm, không bằng kim loại; vật liệu cách âm; băng cách điện, cách nhiệt; bao bì không thấm nước; vòng dây niêm phong; mối nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; chất dẻo bán thành phẩm.

Vienna Classification

26.03.03 (7) 26.03.04 (7)

Processing Timeline

Application Filing

18/12/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

18/12/2024

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

27/12/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up