TOP2 TOP2
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2024-61471
- Filing Date
- 19/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 139508
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
ROOM 407 4/F EMPIRE CENTRE 68 MODY ROAD KL HONG KONG
11 other applications
TOP2 UPSO
Chester Charles
Chester Charles
Chester Charles
Chester Charles
Chester Charles
Chester Charles
Image trademark
Image trademark
Chester Charles
Chester Charles
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính, ghi sẵn; điện thoại di động; tai nghe; máy ảnh [chụp ảnh]; kính đeo mắt; tệp ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs].
Class 16
Giấy; tạp chí [định kỳ]; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; phấn cho thợ may; giấy bao gói; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng.
Class 18
Da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm; bộ da lông thú; vali; ví đựng tiền; túi; ô.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; mũ; thắt lưng [trang phục]; áo khoác [trang phục]; áo váy.
Class 35
Quảng cáo; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ.
Class 42
Kiểm soát chất lượng; dịch vụ thử nghiệm vật liệu; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế quần áo; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính.
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| UK | — | 26.06.2024 |
Processing Timeline
Biên lai điện tử XLQ
Application Filing
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4157 Bổ sung giấy ủy quyền