G
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-61602
- Filing Date
- 19/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh lá, trắng.
Applicant / Owner
11 Keppel Road #12-01/02 ABI Plaza Singapore (089057)
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Việt/Viet tower, số 1 phố Thái Hà, phường Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 39
Dịch vụ đại lý thu xếp vận chuyển hàng hóa; bố trí vận chuyển hàng hóa bằng container; dịch vụ bốc xếp hàng hóa; dịch vụ giao nhận hàng hóa; vận chuyển hàng hóa; thu gom hàng hóa để vận chuyển; lập kế hoạch phân phối trên máy vi tính liên quan đến vận tải; gom hàng hóa liên quan đến bốc dỡ hàng hóa, đóng container tàu dịch vụ biển, dịch vụ xếp dỡ hàng hóa xuất nhập khẩu, đóng container hàng hóa, thu xếp trong vận chuyển hàng rời và thu xếp vận chuyển hàng hóa bằng container; dịch vụ tư vấn liên quan đến vận tải; dịch vụ bến hàng container; xử lý container; dịch vụ vận tải container; đóng container hàng hóa; đổ đầy container; chất đầy hàng hóa vào các phương tiện; chất đầy hàng hóa vào tàu; giao nhận hàng hóa bằng đường bộ, đường hàng không và đường biển; giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không; giao nhận hàng hóa bằng đường bộ; giao nhận hàng hóa bằng đường biển; dịch vụ vận tải; giao nhận đa phương thức bao gồm các thỏa thuận vận chuyển bằng đường bộ, đường biển và đường hàng không; thu xếp dịch vụ vận tải bằng đường bộ, đường biển và đường hàng không; thu xếp vận tải đường bộ, đường biển, đường hàng không và thu xếp vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, đường biển, đường hàng không; phi tàu hoạt động chung dịch vụ vận chuyển (NVOCC) liên quan đến việc sắp xếp vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy, sắp xếp vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa, sắp xếp vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, giao hàng bằng đường biển, phân phối [vận chuyển] hàng hóa bằng đường biển, vận chuyển hàng hóa [vận chuyển hàng hóa], dịch vụ giao nhận hàng hóa, giao nhận hàng hóa vận chuyển hàng hóa, giao nhận hàng hóa, giao nhận hàng hóa, giao nhận hàng hóa giữa các cảng biển, giao nhận hàng hóa bằng đường biển, dịch vụ giao nhận hàng hóa đường biển và dịch vụ vận tải hàng hóa; chuẩn bị chứng từ vận chuyển; lưu giữ container và hàng hóa; bảo quản hàng hóa trong container; vận chuyển container; vận chuyển hàng container; vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không; vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ; vận chuyển hàng hóa bằng đường biển; vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, đường hàng không và đường biển; thông tin vận tải; kho bãi vận chuyển hàng hóa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ