FREEMART
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-61992
- Filing Date
- 23/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0609643-000
- Registration Date
- 05/05/2026
- Expiry Date
- 23/12/2034
- Publication Number
- 135765
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tổ 36, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ bán buôn và bán lẻ thực phẩm, đồ làm bếp gia đình, quần áo, giày dép, mũ nón thời trang, đồ điện tử văn phòng và gia đình, đồ điện lạnh văn phòng và gia đình trong siêu thị, đại siêu thị, cửa hàng tiện ích, cửa hàng chuyên biệt, qua mạng internet, qua truyền hình, qua mạng điện thoại, qua bưu điện; quảng cáo bán hàng hóa; nghiên cứu và phân tích thị trường; tái lập cửa hàng; dịch vụ bán buôn, bán lẻ đồ gia dụng như: bát, đũa, cốc, chén, nồi niêu, xoong, chảo, dụng cụ làm bếp, dao, kéo, thìa dĩa, thiết bị nấu nướng, sản phẩm vệ sinh cá nhân, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm, nước thơm, tinh dầu, chế phẩm làm sạch và tầy trắng, nhiên liệu, nến, chế phẩm vệ sinh; dịch vụ bán buôn, bán lẻ đồ nội thất gia đình và văn phòng như (giường, tủ, bàn ghế, khung tranh, tranh ảnh, đồ trang trí trong nhà và đồ dùng văn phòng).
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê và quán bán đồ ăn nhanh (fastfood); dịch vụ khách sạn; dịch vụ đặt chỗ cho khách du lịch; khu nghỉ dưỡng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng