SE
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2024-62543
- Filing Date
- 24/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 136877
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
2232 South Main Street, Suite 217 Ann Arbor, Michigan, USA 48103
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Đá khô.
Class 3
Mỹ phẩm; nến xoa bóp cho mục đích làm đẹp; nước hoa; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da.
Class 8
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa].
Class 16
Ấn phẩm; tờ quảng cáo; nhãn mác bằng giấy hoặc bìa cứng; giấy hoặc tấm chất dẻo thấm hút để gói thực phẩm; văn phòng phẩm; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng.
Class 18
Bao; ví tiền; vali [hành lý]; túi đeo; vali; hộp bằng da thuộc hoặc giả da.
Class 20
Hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; tủ trưng bày [đồ đạc]; đồ đạc [giường, tủ, bàn, ghế, giá kệ].
Class 21
Dụng cụ nhà bếp; dụng cụ cho mục đích gia dụng; bát [bát to]; đồ thủy tinh được sơn vẽ; phalê [đồ chứa đựng bằng thủy tinh].
Class 25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu; thắt lưng [trang phục].
Class 26
Đồ để thêu trang trí; khuy; ruy băng và nơ, không bằng giấy, để gói quà tặng.
Class 29
Trứng cá muối; trứng cá đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá; thực phẩm trên cơ sở cá; cá [không còn sống].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ