Gogoyang Logo

Gogoyang

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-62916
Filing Date
26/12/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
155430
Publication Date
25/08/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, đỏ gạch, nâu, xám, trắng.

Applicant / Owner

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH BẢO MINH

Tầng 3, tòa nhà PHC Complex, số 158 Nguyễn Sơn, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

5

Class 5

Bỉm trẻ em (tã lót trẻ em dạng quần, dạng dán); chất bổ sung dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm (sữa bột, bột ăn dặm) cho em bé; thực phẩm chức năng; miếng đệm lót vệ sinh; bỉm (quần lót bằng giấy) dùng cho người lớn.

6

Class 6

Biển hiệu bằng kim loại; đồ chứa đựng bằng kim loại cho nhiên liệu lỏng; móc treo quần áo bằng kim loại; két sắt an toàn; bảng quảng cáo bằng kim loại; bảng kỷ niệm bằng kim loại.

7

Class 7

Máy hút (vắt) sữa; máy pha sữa dùng điện; máy làm ấm khăn ướt dùng điện; máy chế biến thức ăn dùng điện; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện.

10

Class 10

Bình sữa cho trẻ bú; núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú bình; núm vú giả (ti giả) cho trẻ em ngậm; van của bình sữa cho trẻ em bú; thìa dùng để uống thuốc; bơm dùng cho mục đích y tế; bộ ống hút của bình sữa cho trẻ em.

11

Class 11

Thiết bị hâm nóng bình sữa chạy điện; bình đun nước chạy điện; thiết bị làm lạnh sữa chạy điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; máy tiệt trùng và sấy khô bình sữa dùng điện; thiết bị sưởi ấm chạy điện; máy pha sữa dùng điện; máy làm ấm khăn ướt dùng điện.

16

Class 16

Biển hiệu bằng giấy hoặc bìa cứng; yếm dãi của trẻ em bằng giấy; tờ rơi; tờ quảng cáo bằng giấy hoặc bìa cứng; áp phích quảng cáo; tranh ảnh.

20

Class 20

Biển hiệu bằng gỗ hoặc chất dẻo; bàn dùng để thay đồ cho trẻ em; giường cũi của trẻ em không bằng kim loại; ghế cho trẻ em; nôi cho trẻ em; tủ nhiều ngăn.

21

Class 21

Chổi, cọ để làm sạch và vệ sinh bình sữa; biển hiệu bằng sứ hoặc kính; bình giữ nhiệt cho đồ uống; vật dụng hâm nóng bình sữa không dùng điện; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm.

25

Class 25

Quần; áo; váy; giày dép và đồ đi chân; mũ nón và đồ đội đầu; yếm, khăn cho trẻ em bằng vải.

28

Class 28

Đồ chơi trẻ em; máy phục vụ trò chơi; thiết bị và phụ kiện đồ chơi; đồ trang trí cây noel, trừ đèn, nến và bánh kẹo.

Vienna Classification

03.01.06 (7) 03.01.16 (7) 03.01.24 (7) 03.06.03 (7) 04.05.15 (7) 24.15.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

26/12/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

26/12/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

12/06/2025

Biên lai điện tử XLQ

12/06/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

22/04/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up