DR PLANT [zhi wu: cây trồng; yi sheng: tiến sĩ]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-00118
- Filing Date
- 02/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0608599-000
- Registration Date
- 24/04/2026
- Expiry Date
- 02/01/2035
- Publication Number
- 139680
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
10D9, Building 3, Yard 1, Xizhimenwai Street, Xicheng District, Beijing, 100032, China
1 other applications
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mặt nạ làm đẹp; mỹ phẩm; chế phẩm tẩy trang; nước dưỡng da dùng cho mục đích mỹ phẩm; huyết thanh dùng cho mục đích mỹ phẩm; tinh dầu; nước dưỡng cân bằng da dùng cho mục đích mỹ phẩm; chất dưỡng ẩm cho da dùng cho mục đích mỹ phẩm; sữa làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh; kem dưỡng mắt.
Class 35
Quảng cáo; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; bán đấu giá; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng cho người khác; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; cho thuê máy bán hàng tự động.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng