EUROCOS
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-00212
- Filing Date
- 03/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 123513
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Số 767 ngõ 262B đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 7
Máy giặt; máy rửa bát đĩa.
Class 8
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dao (dùng đề lạng/thái thịt, rau).
Class 9
Khóa cửa điện tử (khóa điện tử).
Class 11
Dụng cụ nấu nướng dùng điện: bếp từ, bếp điện, nồi cơm điện; thiết bị hút mùi cho nhà bếp; lò nưóng dùng điện; lò vi sóng; tủ lạnh; tủ rượu dùng để ướp rượu; quạt điện; quạt (bộ phận của hệ thống điều hòa không khí); quạt gió (điều hòa không khí); chậu rửa gắn cố định; vòi rửa bát; máy lọc nước.
Class 21
Dụng cụ nấu nướng không dùng điện: nồi, xoong, chảo, xẻng lật, muôi múc (dùng cho nhà bếp); bộ đồ ăn (ngoại trừ dao, dĩa và thìa).
Class 35
Muạ bán: máy giặt, máy rửa bát đĩa, muôi, xẻng lật, dao, dĩa, thìa, bát, đũa, khóa cửa điện tử (khóa điện tử), dụng cụ nâu nướng dùng điện (bếp từ, bếp điện, nồi cơm điện), thiết bị hút mùi cho nhà bếp, lò nướng dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, tủ rượu dùng để ướp rượu, quạt điện, quạt (bộ phận của hệ thống điều hòa không khi), quạt gió (điều hòa không khí), chậu rửa gắn cố định, vòi rửa bát, máy lọc nước, dụng cụ nấu nướng không dùng điện (nồi, xoong, chảo), bộ đồ ăn.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ