M MAY GARDEN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-00356
- Filing Date
- 06/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0608622-000
- Registration Date
- 24/04/2026
- Expiry Date
- 06/01/2035
- Publication Number
- 140217
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh lá mạ, xanh lá cây đậm, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M".
Applicant / Owner
Số 02, lô TT03, khu đô thị Nam Cường, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất để cải tạo đất; phân bón; phân hữu cơ [phân bón]; chế phẩm vi lượng dùng cho cây trồng; chất nền dùng để trồng cây không dùng đất [nông nghiệp]; đất mùn.
Class 7
Máy nông nghiệp; kéo điện; máy xén cỏ; máy thổi; công cụ nông nghiệp, trừ loại thao tác thủ công; máy làm đất dùng cho mục đích nông nghiệp.
Class 8
Đồ dùng để hái quả [dụng cụ cầm tay]; xẻng [làm vườn]; bay [làm vườn]; kéo cắt cây; dụng cụ có tay cầm dài để cắt tỉa cành; dụng cụ ghép cây [công cụ cầm tay]; bình xịt thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; dụng cụ đào lỗ [công cụ cầm tay]; dụng cụ đào xới [công cụ cầm tay].
Class 11
Hệ thống tưới nước tự động; vòi khóa cho ống và đường ống dẫn; đầu vặn cho ống và đường ống dẫn; vòi cho ống và đường ống dẫn; hệ thống ống dẫn nước; vòi phun nước; vòi; dụng cụ tưới dạng giọt [phụ kiện trang bị để tưới]; thiết bị tưới phân bón.
Class 17
Ống mềm để tưới nước; ống mềm, không bằng kim loại; ống phun nước bằng vải bạt; khớp nối ống, không bằng kim loại; đầu nối ống, không bằng kim loại; mối nối ống, không bằng kim loại; vật liệu bọc ống, không bằng kim loại; khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống mềm; khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống cứng.
Class 21
Miệng vòi cho ống mềm tưới nước; vòi phun cho ống mềm tưới nước; dụng cụ để tưới cây; bình tưới; giá đỡ cho cây và hoa [để bày biện, sắp xếp]; chậu hoa; ống phun để tưới hoa và cây.
Class 35
Mua bán các sản phẩm liên quan đến cây cảnh, bao gồm: dụng cụ làm vườn, hệ thống tưới, ống dẫn nước, vòi phun tưới cây, vật tư cảnh quan (kệ để hoa, đất trồng cây, xích đu sân vườn, bàn ghế sân vườn, chậu treo ban công, giàn lam gỗ trang trí), vật tư nông nghiệp (cây giống, phân bón), máy móc thiết bị nông nghiệp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
41901 TL khác