PICASSO
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-00691
- Filing Date
- 07/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 141484
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
J064, Building 1, No. 6899 Liuxiang Road, Hunting Town, Jiading, Shanghai, China
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 2
Chất màu; sơn phủ; chế phẩm chống ăn mòn; mực in; màu nhuộm; kim loại dạng lá để sử dụng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật.
Class 3
Nước hoa; mỹ phẩm; sơn móng tay; bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; thuốc nhuộm tóc; chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc da.
Class 8
Kìm bấm, tỉa, cắt móng; dụng cụ uốn lông mi; máy cắt tỉa râu chạy điện; tông đơ cắt tóc chạy điện; bàn xẻng [dụng cụ cầm tay]; kéo cắt.
Class 9
Máy chiếu video; ổ cắm điện; máy thu băng; băng từ; dụng cụ đo khí áp.
Class 14
Đồng hồ đeo tay; vòng cổ [đồ trang sức]; dây đeo của đồng hồ đeo tay; hoa tai; kim đồng hồ; hộp trưng bày đồ trang sức.
Class 18
Cặp học sinh; vali du lịch; ô; ví đựng tiền; dây đeo vai [dây đai] bằng da thuộc; vali [hành lý].
Class 21
Bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]; bàn chải đánh răng; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; cốc uống nước; tác phẩm nghệ thuật bằng sứ; cọ trang điểm.
Class 28
Bóng cho trò chơi; khối lắp ghép [đồ chơi]; diều; trò chơi cờ bàn; polyme silicon để nặn đồ chơi.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang về; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS