TAICHI BURGER [tai: rất; ji: cực ký; bao: pháo đài] Logo

TAICHI BURGER [tai: rất; ji: cực ký; bao: pháo đài]

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2025-00783
Filing Date
08/01/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0608908-000
Registration Date
28/04/2026
Expiry Date
08/01/2035
Publication Number
142770
Publication Date
25/06/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BURGER", phần chữ Hán.

Applicant / Owner

Lianjiang Hehe Meimei Catering Management Co., Ltd.

Unit 118-50, Building 12, Fushan Yuyuan, No. 18 Rui'an Road, Donghu Town, Lianjiang County, Fujian Province, China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH IPVC

Số 6A, ngõ 63 phố Vân Hồ 3, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội

Goods / Services

28

Class 28

Thiết bị để làm ảo thuật; thiết bị trò chơi; đồ chơi; bóng cho trò chơi; dụng cụ tập thể hình; còi hiệu lệnh dùng trong săn bắn.

29

Class 29

Thịt; thực phẩm trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau; rau củ quả, đã chế biến; trứng; sữa.

30

Class 30

Cà phê; trà; đồ uống trên cơ sở trà; kẹo; mật ong; bánh tròn kẹp thịt (bánh hamburger).

32

Class 32

Bia; nước [đồ uống]; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; đồ uống trên cơ sở đậu nành, không phải chất thay thế sữa; đồ uống tăng lực; nước ép rau [đồ uống].

35

Class 35

Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại.

Vienna Classification

01.15.23 (7) 04.03.03 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

08/01/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

08/01/2025

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

05/02/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

09/03/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up