Casla
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-00797
- Filing Date
- 08/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0608932-000
- Registration Date
- 28/04/2026
- Expiry Date
- 08/01/2035
- Publication Number
- 142779
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Khu công nghiệp Châu Sơn, phường Châu Sơn, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam
1 other applications
IP Representative
Tầng 4, nhà số 107 phố Núi Trúc, phường Kim Mã, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao kéo; dụng cụ thái thực phẩm, vận hành thủ công; bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa); kéo cắt; dao cắt, gọt; dao bào; dao chặt; dụng cụ mài dao; dụng cụ cắt pizza; dụng cụ thái phô mát; dụng cụ mở hộp, không dùng điện.
Class 11
Nồi chiên không dầu, dùng điện; bình (ấm) đun nước, dùng điện; nồi cơm điện; nồi lẩu bằng điện; nồi áp suất, dùng điện; nồi nấu đa năng, dùng điện; chảo rán, dùng điện; dụng cụ nấu nướng, dùng điện.
Class 21
Đũa; cốc; ly; bát; đĩa; bình; xô; rổ; nồi; xoong; chảo; bộ nồi niêu xoong chảo của nhà bếp; nồi áp suất, không dùng điện; nồi hấp, không dùng điện; phích đựng nước; cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa; bộ đồ pha trà; ấm đun nước, không dùng điện; vật dụng giữ lạnh/ướp lạnh mang đi được, không dùng điện; dụng cụ gắp đá; xô đựng đá; dụng cụ gắp đường; dụng cụ khui rượu, không dùng điện; thìa đục lỗ; thìa trộn; muôi múc; khuôn bánh; khay; vỉ nướng, không dùng điện; dụng cụ bào dùng cho nhà bếp; chày và cối; máy ép tỏi; máy xay thực phẩm, không dùng điện; dụng cụ kẹp vỏ hạch; bộ dụng cụ nấu ăn mang đi được để dùng ngoài trời [không dùng điện].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng