CAMMOO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-01234
- Filing Date
- 10/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0609349-000
- Registration Date
- 29/04/2026
- Expiry Date
- 10/01/2035
- Publication Number
- 139803
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 39H-W2, Caifu Building, No.88, Fuhua 3rd Road, Gangxia Community, Futian Street, Futian District, Shenzhen CHINA 518000
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Yên Hòa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy sản xuất bia; cần trục; kích đỡ [máy móc]; cần trục [thiết bị nâng và nhấc]; bộ kích hơi; cần trục di động.
Class 8
Cái cưa hình cung; kích nâng, vận hành bằng tay; cưa [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dụng cụ để nạo [công cụ cầm tay]; kìm tuốt dây [dụng cụ cầm tay].
Class 11
Bồn tắm; thiết bị cấp nhiệt cho nhiên liệu rắn, lỏng hoặc khí; tủ lạnh; tủ lạnh có ngăn kính để trưng bày; tủ trưng bày được sấy nóng; thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh.
Class 20
Cũi chó; ghế đi văng; bàn làm việc cho thợ mộc; giá cắm súng; ghế trường kỷ; bàn bằng kim loại.
Class 21
Đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng hoặc nhà bếp; hộp giữ lạnh mang đi được, không dùng điện; vật dụng làm lạnh mang đi được, không dùng điện; chuồng cho vật nuôi trong nhà.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng