DTA HOME NGHỆ THUẬT PHONG THỦY ỨNG DỤNG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-01607
- Filing Date
- 13/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0609397-000
- Registration Date
- 29/04/2026
- Expiry Date
- 13/01/2035
- Publication Number
- 140900
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, vàng đồng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HOME", "NGHỆ THUẬT PHONG THỦY ỨNG DỤNG".
Applicant / Owner
25 đường số 6, khu Z756, phường 12, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 21 Nguyễn Gia Thiều, phường 06, quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 4
Nến và bấc dùng để thắp sáng; dầu đốt đèn.
Class 16
Tranh ảnh; tranh khắc; tranh màu nước; mô hình mẫu của kiến trúc sư; bức tranh vẽ đã có hoặc chưa có khung; ấn phẩm.
Class 20
Đồ nội thất bao gồm tủ; bàn; ghế; salon gỗ; đồ gỗ mỹ thuật.
Class 21
Tượng bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh; tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh; đồ trang trí bằng sứ; đồ gốm cho mục đích gia dụng; giá đỡ cho cây và hoa (để bày biện, sắp xếp); giá đỡ nến.
Class 25
Quần áo; mũ; nón; tất; giày; dép.
Class 26
Hoa giả; trái cây giả; cây giả (trừ cây noel); vòng hoa giả; ruy băng và nơ (không bằng giấy) để gói quà tặng; hàng thêu thùa để trang trí, trang hoàng.
Class 27
Thảm cỏ nhân tạo; tấm treo tường không bằng vật liệu dệt; thảm dùng cho việc cầu nguyện; giấy dán tường; chiếu; giấy dán tường bằng vải.
Class 40
Khắc trổ; chạm trổ; in đá; in mẫu vẽ; gia công gỗ; làm khung cho các sản phẩm nghệ thuật, điêu khắc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng