AIAIVN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-02118
- Filing Date
- 16/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0609269-000
- Registration Date
- 28/04/2026
- Expiry Date
- 16/01/2035
- Publication Number
- 140447
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 6, tòa nhà DMT Group, số 484 - 486 đường 2 Tháng 9, phường Hòa Cường Nam, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
No other applications found for this applicant.
IP Representative
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Chương trình máy tính (ghi sẵn); chương trình máy tính, tải xuống được; phần mềm máy vi tính (ghi sẵn); ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; thiết bị xử lý dữ liệu.
Class 35
Mua bán: chương trình máy tính (ghi sẵn), chương trình máy tính, tải xuống được, phần mềm máy vi tính (ghi sẵn), ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về, thiết bị xử lý dữ liệu; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ xử lý dữ liệu [chức năng văn phòng]; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua trang web.
Class 37
Lắp đặt, sửa chữa và bảo trì máy tính; lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống mạng máy tính; lắp đặt, sửa chữa và bảo trì phần cứng máy tính; lắp đặt, sửa chữa và bảo trì thiết bị ngoại vi máy tính.
Class 38
Truyền phát dữ liệu; cung cấp diễn đàn trực tuyến; cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông; dịch vụ kết nối truyền thông sử dụng internet; cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu; dịch vụ bảng tin điện tử [dịch vụ viễn thông].
Class 42
Cung cấp phần mềm như một dịch vụ [saas]; lưu trữ dữ liệu điện tử; tư vấn phần mềm máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; thiết kế website; lập trình máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng