Majojo [ma: sợi; zhua: móng vuốt; zhua: móng vuốt]
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-03193
- Filing Date
- 22/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 144698
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
8th Floor, No.27 of Area 4 of the Sunny Block, No. 35 Jinghe Road, University Town, Huxi Street, High-tech Zone, Chongqing, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Chân gà dùng làm thực phẩm cho con người; thịt đã nấu sẵn; gà, không còn sống; hải sản, đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở đậu phụ; trứng; thực phẩm trên cơ sở cá; rau củ quả, đã chế biến; xúp đã được nấu sẵn; thịt, đóng hộp.
Class 30
Dầu ớt dùng làm gia vị; gia vị cho thực phẩm; đồ gia vị; bột nhồi; bún ăn liền (chứa bột dậu); mì sợi; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; đồ uống trên cơ sở trà; kem lạnh; cơm ăn liền.
Class 35
Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ hành chính cho việc thay đổi địa điểm kinh doanh; cung cấp thông tin về giao dịch thương mại và kinh doanh; marketing; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; quản lý kinh doanh cho khách sạn.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng thức ăn nhanh; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ ăn uống di động; dịch vụ lưu trú khách sạn; quầy nước trái cây; dịch vụ đầu bếp cá nhân.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền