Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-04431
- Filing Date
- 10/02/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0609497-000
- Registration Date
- 04/05/2026
- Expiry Date
- 10/02/2035
- Publication Number
- 142851
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, cam, đỏ.
Applicant / Owner
Tổ 4, thôn Trà Quế, xã Cẩm Hà, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 4, số 229 đường Quang Trung, phường Quang Trung, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Đồ thủ công mỹ nghệ làm từ cói; đồ thủ công mỹ nghệ làm từ gỗ; đồ thủ công mỹ nghệ làm từ mây, tre đan; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ gỗ mỹ thuật; đồ đạc văn phòng.
Class 35
Dịch vụ quảng cáo; marketing; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; dịch vụ quan hệ truyền thông; dịch vụ mua bán và xuất nhập khẩu các sản phẩm: đồ thủ công mỹ nghệ làm từ cói, đồ thủ công mỹ nghệ làm từ gỗ, đồ thủ công mỹ nghệ làm từ mây và tre đan, đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ), đồ gỗ mỹ thuật, đồ đạc văn phòng.
Class 36
Dịch vụ tài chính; tư vấn tài chính; quản lý tài chính; dịch vụ bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; môi giới bất động sản.
Class 39
Dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi; dịch vụ vận tải; hậu cần vận tải; cho thuê xe cộ.
Class 41
Trường đào tạo [giáo dục]; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; tổ chức các khóa đào tạo từ xa; hướng dẫn chuyên nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]; sắp xếp và điều hành các sự kiện thể thao; dịch vụ giải trí.
Class 42
Nghiên cứu khoa học; nghiên cứu công nghệ; tư vấn khoa học công nghệ.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán trà; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng