the ladybird EARLY LEARNING CENTRE
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-05118
- Filing Date
- 14/02/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 145646
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh, trắng, hồng, ghi xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "EARLY LEARNING CENTER".
Applicant / Owner
Biệt thự AB4 Lô B8, dự án 5,2ha Yên Hòa, phường Yên Hòa, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị giảng dạy; thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy; xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, tải xuống được.
Class 16
Sách; sổ tay; xuất bản phẩm dạng in; lịch; vở; nhãn vở; catalog; phong bì [văn phòng phẩm]; bưu thiếp; văn phòng phẩm; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]; bút [đồ dùng văn phòng]; ấn phẩm.
Class 18
Cặp đựng giấy tờ, tài liệu; cặp đựng tài liệu dùng cho hội nghị; ba lô; túi xách tay; ví; vali du lịch; ô; túi sách học viên; cặp học viên.
Class 21
Cốc; bình; lọ hoa; đĩa trang trí bằng gốm sứ.
Class 25
Quần áo; mũ nón; đồ đội đầu; trang phục dùng trong các lễ hội hóa trang; trang phục dùng trong lễ tốt nghiệp của học sinh; ca vát; đồng phục; khăn choàng; khăn quàng cổ; thắt lưng [trang phục].
Class 39
Dịch vụ đưa đón học sinh; cho thuê phương tiện vận chuyển; đặt chỗ cho các chuyến đi; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; dịch vụ du lịch.
Class 41
Giáo dục; đào tạo; giảng dạy; tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá; trường đào tạo [giáo dục]; tổ chức các cuộc thi [giáo dục và giải trí]; xuất bản sách; khảo thí giáo dục; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được.
Class 43
Dịch vụ cung cấp suất ăn cho học sinh; dịch vụ căng tin; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; dịch vụ ăn uống tự phục vụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4333 Tài liệu khác
4151 Lệ phí cấp bằng