SBSGL
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-06881
- Filing Date
- 25/02/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 147031
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, trắng.
Applicant / Owner
17-1 Nishi-Shinjuku 8-chome, Shinjuku-ku, Tokyo 160-6125, Japan
1 other applications
IP Representative
Số 218 phố Đội Cấn, phường Liễu Giai, quận Ba Đình, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ quảng cáo và quảng bá thương mại; phân tích quản lý kinh doanh hay tư vấn kinh doanh; dịch vụ quản lý kinh doanh; nghiên cứu hoặc phân tích thị trường; cung cấp thông tin liên quan đến bán hàng thương mại; dịch vụ giới thiệu việc làm; tiến hành bán đấu giá; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ sao chụp tài liệu; dịch vụ thực hiện các chức năng văn phòng, cụ thể là sắp xếp hồ sơ, đặc biệt là các tài liệu hoặc băng từ; tổng hợp thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; cung cấp hỗ trợ kinh doanh cho người khác trong việc vận hành thiết bị xử lý dữ liệu cụ thể là máy tính, máy chữ, máy telex và các loại máy văn phòng tương tự khác; dịch vụ lễ tân đón tiếp khách tại các tòa nhà [chức năng văn phòng]; cho thuê tài liệu quảng cáo và tiếp thị; cho thuê máy chữ và máy sao chụp; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; cung cấp thông tin việc làm; cho thuê máy bán hàng tự động.
Class 39
Vận tải bằng đường sắt; vận tải bằng ô tô; dịch vụ lái xe; vận tải bằng tàu thủy; dịch vụ vận chuyển hàng hoá bằng đường hàng không; dịch vụ đóng gói; môi giới vận chuyển hàng hoá; bốc xếp và bốc dỡ hàng hóa; dịch vụ chuyển nhà; môi giới cho thuê, bán, mua hoặc cho thuê tàu thủy trọn gói theo chuyến; dịch vụ kho bãi; bảo quản tạm thời đồ dùng cá nhân; lưu trữ tạm thời hàng hóa chuyển phát; cho thuê kho bãi; dịch vụ nhà để xe (garage); điều hành bãi đỗ xe; cho thuê máy và thiết bị xếp dỡ hàng; cho thuê xe ô tô; cho thuê xe đạp; cho thuê hệ thống đỗ xe cơ học; cho thuê máy và thiết bị đóng gói hoặc bao gói; thu gom rác thải và chất thải.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng