Image trademark
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-07191
- Filing Date
- 27/02/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 147312
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình lá chuối đối với nhóm 29, 30.
Applicant / Owner
22/54 đường số 21, phường 8, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 29
Thịt lợn ướp; mứt nhão, mứt ướt; kem [sản phẩm sữa]; mứt gừng; thịt giăm bông, đùi lợn muối; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sản phẩm sữa; thịt lợn muối xông khói; pa-tê gan; xúc xích, lạp xưởng; thịt muối, thịt ướp muối; thực phẩm trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; mứt quả ướt; hạt ngào đường; hạt tẩm ướp hương vị; thịt sấy khô nhiệt độ thấp, thịt đông khô nhanh, thịt đông khô; thịt nướng xiên que (satay); thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau.
Class 30
Bánh bít cốt; bánh quy; bánh quy mạch nha; bánh ngọt; bánh kẹo, bánh kẹo đường; gia vị; bánh ngọt nhỏ; bánh patê, bánh nướng, bánh hấp; bánh nhân thịt, bánh xèo; gia vị thập cẩm; xốt củ quả [gia vị];tương ớt [gia vị]; nem cuốn, nem cuộn.
Class 35
Quảng cáo; quảng cáo trên truyền hình; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; cho thuê thời gian quảng cáo trên các phương tiện truyền thông; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo; sản xuất phim quảng cáo; quảng cáo kiểu trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột; phát triển các ý tưởng quảng cáo; dịch vụ viết kịch bản cho mục đích quảng cáo; dịch vụ quảng cáo để tạo nhận diện thương hiệu cho người khác; quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng.
Class 41
Xuất bản sách; nhiếp ảnh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ