LUCKI LUCKI Logo

LUCKI LUCKI

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-07564
Filing Date
28/02/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Vàng, hồng đào, đen, cam sáng, trắng kem, cam nhạt, nâu đậm.

Applicant / Owner

Công ty TNHH Little Duck Việt Nam

136A-138 Quang trung, phường 10, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

3

Class 3

Mỹ phẩm; tinh dầu; nước hoa; dầu gội đâu; sữa tắm; xà phòng; kem đánh răng.

8

Class 8

Dụng cụ bằng sắt đế cắt, xén, đẽo, gọt [công cụ cầm tay]; bộ đồ ăn; bộ dụng cụ làm móng; giũa; kẹp; dụng cụ bào.

9

Class 9

Dây treo trang trí điện thoại di động; giá đỡ chuyên dùng cho điện thoại thông minh và điện thoại di động; tai nghe; thiết bị sạc điện thoại di động; bao đựng điện thoại thông minh; khóa móc, đồ điện tử.

16

Class 16

Giấy; vở viết hoặc vẽ; giấy vệ sinh; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; hộp bút; bút.

21

Class 21

Lược; chỉ nha khoa; dụng cụ nhà bếp; đồ sứ để chứa đựng; dụng cụ để tưới; bàn chải; chậu; bình thủy tinh; bát; chai lọ; cốc; bình hoa; bàn chải cọ rửa; thùng rác dùng cho mục đích gia dụng.

26

Class 26

Kẹp tóc; băng buộc tóc; đồ trang trí dùng cho tóc; trâm cài tóc; móc gài cho túi; ghim cài.

28

Class 28

Đồ chơi; mô hình thu nhỏ của xe cộ; trò chơi ghép hình; mô hình nhân vật; vòng đeo tay đồ chơi dạng que phát sáng dùng cho các buổi tiệc; đồ chơi nhỏ gọn cầm trên tay để thư giãn.

29

Class 29

Sữa; xúc xích; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau; hoa có thể ăn được, đã sấy khô.

30

Class 30

Bánh kẹo; gia vị thập cẩm; mì; chế phẩm ngũ cốc; đồ gia vị; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc.

32

Class 32

Đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; nước; đồ uống không có cồn; nước uống có ga; nước ngọt; nước khoáng [đồ uống].

35

Class 35

Cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; trưng bày sản phẩm; khảo sát kinh doanh thương mại; dịch vụ mua sắm cho người khác; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.

Vienna Classification

01.01.05 (7) 01.01.09 (7) 03.07.06 (7) 03.07.24 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

28/02/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

28/02/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up