Woolrich
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-09560
- Filing Date
- 12/03/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 149353
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
136-56 39th Ave 302A, Flushing, NY 11354, United States
9 other applications
WOOLRICH
WOOLRICH
Woolrich
Woolrich
Image trademark
WOOLRICH
WOOLRICH
WOOLRICH
WOOLRICH
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nến xoa bóp cho mục đích làm đẹp; nước hoa; mỹ phẩm; tinh dầu; chế phẩm tẩy trang; dầu gội đầu; dầu xả tóc; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; kem đánh răng; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; chế phẩm vệ sinh thân thể; hương thơm để thắp; xà phòng.
Class 9
Loa; nhẫn thông minh; nam châm; thiết bị lưu trữ dữ liệu; tai nghe; kính đeo mắt; thiết bị đo kích thước ngón tay; máy ghi hình; bộ thiết bị truyền phát [viễn thông]; dụng cụ đo; đồng hồ thông minh; quần áo bảo hộ phòng chống tai nạn, phòng chống bức xạ và phòng chống cháy; thiết bị và dụng cụ quang học; máy ảnh [chụp ảnh]; vỏ bọc dùng cho máy tính bảng; máy vi tính; vỏ bọc dùng cho điện thoại thông minh; phần mềm trò chơi máy tính, tải xuống được; tệp ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs].
Class 18
Da giả; da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm; bộ da lông thú; túi xách tay; túi; vali [hành lý]; vali; đồ trang trí bằng da thuộc cho đồ đạc trong nhà; dây đeo vai [dây đai] bằng da thuộc; ô; quần áo cho vật nuôi trong nhà; bao để móc chìa khóa.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; bít tất ngắn cổ; khăn quàng cổ; găng tay [trang phục].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền