F Fraser Euro kitchen appliances
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-09881
- Filing Date
- 13/03/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 164738
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, xanh lá cây đậm.
Applicant / Owner
T73, cụm Sản xuất làng nghề tập trung, xã Kiêu Kỵ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 802, tòa nhà Talico Building, số 22 phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Bản lề bằng kim loại; chốt bản lề; phụ kiện tủ bếp bằng kim loại [phụ kiện gá lắp]; thanh ray bằng kim loại; ray nâng hạ bằng kim loại; tay nắm tủ bếp bằng kim loại; thùng đựng gạo bằng kim loại (cho mục đích lưu trữ hoặc vận chuyển).
Class 7
Máy rửa bát đĩa; máy giặt [xưởng giặt]; máy ép, nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy xay; máy hút bụi; máy chế biến thức ăn dùng điện.
Class 11
Hệ thống và thiết bị vệ sinh; chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; vòi hoa sen; vòi khóa cho ống và đường ống dẫn; ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh; bệ xí vệ sinh; nồi cơm điện; nồi chiên không dầu; dụng cụ nấu nướng dùng điện; lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; nồi nấu đa năng; bếp nấu ăn; tủ lạnh; ấm đun nước, dùng điện; bếp từ; bếp nấu; máy hút mùi dùng cho nhà bếp.
Class 20
Giá nâng hạ tủ bếp bằng kim loại; tay nâng hai cánh tủ bếp bằng kim loại [bộ phận của tủ bếp]; kệ bát di động bằng kim loại dùng cho tủ bếp; kệ bát cố định tủ trên bằng kim loại dùng cho tủ bếp; kệ bát treo bằng kim loại; kệ bát âm tủ bằng kim loại; giá bát cố định bằng kim loại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ