Q QCOOKER Logo

Q QCOOKER

Status

1879

Application Information

Application Number
VN -4-2025-10460
Filing Date
18/03/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
150085
Publication Date
25/07/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Goods / Services

7

Class 7

Máy xay sinh tố; máy đánh trứng (dùng điện); máy hút bụi; máy hút bụi cầm tay; máy giặt; máy đánh sáp sàn nhà; máy đánh bóng sàn nhà; máy rửa bát; máy xử lý rác; máy làm rau mầm; máy trộn đa năng; máy ép trái cây; máy vắt cam; máy là hơi nước dùng cho vải.

8

Class 8

Bàn là điện, dao cạo, máy cạo râu bằng điện, dao nhà bếp, dĩa, muôi.

11

Class 11

Nồi cơm điện; lò nướng điện; lò vi sóng; máy hút mùi; bếp điện; bếp điện từ; cây nước nóng lạnh; bình nóng lạnh; máy sấy quần áo; máy sưởi điện; chăn sưởi điện (không dùng cho mục đích y tế); máy sưởi hồng ngoại xa; lò sưởi; đèn sưởi; máy làm kem; ấm siêu tốc; máy điều hòa không khí; máy lọc không khí; quạt điện; máy kẹp bánh chạy điện; máy làm sữa chua chạy điện; máy hút ẩm; máy tạo ẩm; máy sấy tóc; máy uốn tóc (thiết bị uốn nóng kỹ thuật số); máy pha cà phê (dùng điện); máy làm sữa đậu nành chạy điện; máy lọc không khí; cây lọc nước; lõi lọc nước; nồi chiên không dầu; máy xông tinh dầu.

21

Class 21

Máy đuổi muỗi, bàn chải đánh răng điện, nồi, dụng cụ nướng, thùng rác.

22

Class 22

Lều, võng, mái che bằng vải bạt, thang dây, tấm phủ xe (không dùng riêng cho xe cộ), túi dùng để giặt hàng dệt kim.

35

Class 35

Mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm máy xay sinh tố, máy đánh trứng (dùng điện), máy hút bụi, máy hút bụi cầm tay, máy giặt, máy đánh sáp sàn nhà, máy đánh bóng sàn nhà, máy rửa bát, máy xử lý rác, máy làm rau mầm, máy trộn đa năng, máy ép trái cây, máy vắt cam, máy là hơi nước dùng cho vải, bàn là điện, dao cạo, máy cạo râu bằng điện, dao nhà bếp, dĩa, muôi, nồi cơm điện, lò nướng điện, lò vi sóng, máy hút mùi, bếp điện, bếp điện từ, cây nước nóng lạnh, bình nóng lạnh, máy sấy quần áo, máy sưởi điện, chăn sưởi điện (không dùng cho mục đích y tế), máy sưởi hồng ngoại xa, lò sưởi, đèn sưởi, máy làm kem, ấm siêu tốc, máy điều hòa không khí, máy lọc không khí, quạt điện, máy kẹp bánh chạy điện, máy làm sữa chua chạy điện, máy hút ẩm, máy tạo ẩm, máy sấy tóc, máy uốn tóc (thiết bị uốn nóng kỹ thuật số), máy pha cà phê (dùng điện), máy làm sữa đậu nành chạy điện, máy lọc không khí, cây lọc nước, lõi lọc nước, nồi chiên không dầu, máy xông tinh dầu, lều, võng, mái che bằng vải bạt, thang dây, tấm phủ xe (không dùng riêng cho xe cộ), túi dùng để giặt hàng dệt kim.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.03.01 (7) 26.03.05 (7)

Processing Timeline

Application Filing

18/03/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

18/03/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up