HỒ HỞI
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-11102
- Filing Date
- 20/03/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 150638
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 11D khu GĐ tổng cục 2, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
20 other applications
DULICAO
Heartf5
Detoxf5
Skinf5
Hairf5
Stomf5
Eyef5
Jointf5
Lungf5
Brainf5
Colonf5
liverf5
Canvian
XANH MỘC
xanhherbal
XANHLAB
PHÚC TUỆ Y
QUÂN DƯỢC VƯƠNG
DƯỢC ĐẾ VƯƠNG
ÍCH XUÂN ĐAN
IP Representative
Số 50 ngõ 210 phố Đội Cấn, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Sữa; sản phẩm sữa; thực phẩm trên cơ sở cá, rau, củ, quả đã được chế biến; đồ uống làm từ sữa.
Class 30
Bột ngũ cốc; bánh kẹo; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; gia vị; cà phê; ca cao.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, đại lý ký gửi: sữa, sản phẩm sữa, thực phẩm trên cơ sở cá, rau, củ, quả đã được chế biến, đồ uống làm từ sữa (sữa là chủ yếu), bơ lạc, dầu thực vật, bột ngũ cốc, bánh kẹo, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, gia vị, cà phê, ca cao, dược phẩm, thuốc chữa bệnh cho người, thực phẩm chức năng, tinh dầu dùng cho mục đích y tế, thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế, sữa dùng cho mục đích y tế, mặt nạ làm đẹp, chế phẩm làm sạch, mỹ phẩm, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, dầu gội đầu, thuốc nhuộm tóc, keo xịt tóc, son môi, phấn trang điểm, nước sơn móng, chế phẩm tẩy sơn móng tay, móng chân.
Class 39
Dịch vụ du lịch; đại lý du lịch; vận tải hành khách: dịch vụ bán vé máy bay; dịch vụ bán vé tàu thủy; dịch vụ bán vé tàu hỏa.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ khách sạn; chỗ nghỉ tạm thời; quán rượu; quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; làm móng tay, móng chân; làm tóc; dịch vụ xoa bóp; tư vấn sức khỏe; thẩm mỹ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng