CHOUCHOU
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-13243
- Filing Date
- 01/04/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/164799
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
VISTRA CORPORATE SERVICES CENTRE, W1CKHAMS CAY II ROAD TOWN, TORTOLA, VG1110 VIRGIN ISLANDS (BRITISH)
11F., No.451, Changchun Rd., Songshan Dist., Taipei, Taiwan (R.O.C)
7 other applications
UNI DOGGIE
UNI DOGS
DR.IN YOU [Ying Yang Bo Shi: sự phong phú dinh dưỡng chuyên môn sâu rộng]
DR.INYOU
MODONG [MO DONG: cơ thể ác quỷ]
[ZHOU TONG XUE: học sinh họ Châu]
CHOUCHOU SKY COFFEE
IP Representative
Số 7 Liền kề 11, khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57-Tổng cục V- Bộ Công an, đường Yên Xá, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 14
Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hộp đựng đồ trang sức; bộ phụ kiện để làm đồ trang sức; hoa tai; hạt nhỏ trang sức dùng cho vòng đeo chìa khóa; vòng đeo chìa khóa [vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức].
Class 16
Giấy in; giấy dùng để vẽ và viết thư pháp; thẻ; tờ nhạc bướm in sẵn; xuất bản phẩm dạng in; tác phẩm nghệ thuật in thạch bản.
Class 18
Túi; bao để móc chìa khóa; túi dây rút; ví đựng tiền; bộ chia ngăn cho hành lý; ví đựng thẻ tín dụng [ví].
Class 24
Vải; vải không dệt; vải bằng sợi thuỷ tinh dùng trong ngành dệt; tấm trướng treo tường làm bằng vải; khăn tắm [trừ quần áo]; khăn mặt bằng vải.
Class 28
Trò chơi; búp bê; mô hình đồ chơi; đồ chơi thông minh; đồ chơi; đàn piano đồ chơi.
Class 30
Cà phê; bột trà xanh matcha; đồ uống trên cơ sở trà; trà; đường; sô cô la.
Class 32
Bia; nước ngọt ít calo; đồ uống trên cơ sở trái cây (không cồn); đồ uống không cồn có chứa nước ép trái cây; nước ngọt; nước ngọt có hương vị cà phê.
Class 41
Giảng dạy; tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích giải trí; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoăc giải trí]; dich vụ thư viện lưu động; xuất bản sách và báo điên tử trực tuyến dịch vụ huấn luyện thể dục thể hình.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ