pinkfong Baby Shark
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-14608
- Filing Date
- 09/04/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/182069
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
5th floor, 94, Myeongdal-ro, Seocho-gu, Seoul, Republic of Korea
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Ngũ cốc được đánh bóng; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bột hạnh nhân (dạng bột nhão); sản phẩm chế biến trên cơ sở ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; bánh bao đông lạnh; mì đông lạnh; pizza đông lạnh sâu; bột nhào; mì ăn liền; bánh bao kiểu hàn quốc [bánh mandu]; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở lúa mì; cơm rang; ngũ cốc ăn sáng; cơm đã nấu chín; cơm ăn liền; bột chiên giòn; bánh mỳ kẹp xúc xích; bột nở; men làm bánh; chiết xuất mạch nha để dùng làm hương liệu; bánh kẹo khô; nước đá trái cây; kem trái cây dạng thanh; kem trái cây; bánh kẹo; kẹo cao su; sữa chua đông lạnh [dạng kem lạnh]; bột bánh quy động lạnh; bánh rán vòng (bánh doughnuts); kẹo dẻo xốp (kẹo marshmallow); bánh nướng xốp; bánh quy giòn; kẹo cao su không dùng cho mục đích y tế; nước đá (có thể ăn được); bánh mì; hỗn hợp nhồi trên cơ sở bánh mì; bánh kẹo ngọt; kem trái cây [kem lạnh]; kẹo bông; kẹo thực phẩm; kem lạnh; bánh kẹo dạng lạnh; bánh kẹo dạng thạch; thanh kẹo; bánh ngọt; bánh quy nhỏ xốp; bánh nướng giòn; bánh nướng; bỏng ngô; bột nhào để làm bánh ngọt; bột nhão; bánh pudding; bánh rán trung quốc nhân đường (bánh hotteok); sản phẩm sô cô la; đường; chất làm ngọt tự nhiên; bánh gạo; nước tương [xốt đậu nành]; tương ớt (gochujang); gia vị trộn sẵn; gia vị hóa học; nước xốt; nước xốt cà chua; gia vị; trà ướp lạnh; trà; đồ uống trên cơ sở sô cô la; cà phê; đồ uống làm từ cà phê; ca cao; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống làm từ trà; đá lạnh (có thể ăn được); bánh xăng đuých; mì ống (mì spaghetti); bánh jeon [bánh kếp kiểu hàn quốc]; mì ý.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ