HAIROBOTICS
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-17545
- Filing Date
- 30/12/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/189976
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh dương.
Applicant / Owner
Room 201, 301, 401, Building B, Anluo Technology Industrial Park, Nanchang Community, Xixiang Street, Bao’an District, Shenzhen, Guangdong 518000, China
11 other applications
HAIROBOTICS
HAIFLEX
ATR
HAIATR
HAIROU ATR
HAIROBOTICS ATR
ATROBOTICS
HAIPICK
HAISTATION
HAI
HAI ROBOTICS
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị sạc cho thiết bị có thể sạc lại dùng cho rô-bốt kho hàng và kho tự động.
Class 39
Dịch vụ khuân vác; đóng gói hàng hoá; vận tải; thuê phương tiện vận tải; bao gói hàng hóa; môi giới vận chuyển hàng hoá; dịch vụ vận tải hàng hóa; vận tải đường bộ; vận tải bằng đường không; cất giữ hàng hoá; dịch vụ lưu kho; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ kho chứa; dịch vụ lưu kho hàng hóa; dịch vụ xếp hàng vào kho; cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ xếp hàng vào kho; chuyển phát bưu kiện tận nơi; dịch vụ giao hàng; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hoá]; thuê phương tiện vận tải; vận tải; dịch vụ hoa tiêu; dịch vụ định vị cho mục đích vận chuyển; dịch vụ hỗ trợ xe hỏng (lai kéo); dịch vụ tư vấn vận tải. tất cả dịch vụ kể trên dùng trong lĩnh vực rô-bốt kho hàng và kho tự động.
Class 42
Nghiên cứu công nghệ; nghiên cứu khoa học, tất cả dịch vụ kể trên dùng trong lĩnh vực rô-bốt kho hàng và kho tự động.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ