TULI T U L I
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-17846
- Filing Date
- 24/04/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 154392
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Tím, trắng, vàng đồng.
Applicant / Owner
182/25A đường số 6, phường Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
Số 290 đường Trần Thánh Tông, tổ 1, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên
Goods / Services
Class 7
Máy ép, nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình; máy xay ăn dặm cho em bé; máy xay sinh tố cầm tay, dùng điện; máy xay cầm tay mini, dùng điện; máy đánh trứng dùng điện cầm tay; máy cắt lông xù cho quần áo.
Class 8
Máy cạo râu, dùng điện; bàn là hơi nước, dùng điện: dao bào, dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ cắt lát trái cây, thao tác thủ công.
Class 9
Ổ cắm điện; đầu nối dây [điện]; máy chấm công; cân.
Class 11
Máy lọc không khí; máy hút ẩm; quạt điện; thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện; ấm đun siêu tốc (dùng điện); máy làm sữa đậu nành, chạy điện; lò vi sóng; nồi nấu đa năng (dùng điện); nồi áp suất (dùng điện); máy luộc trứng (dùng điện); máy hâm sữa, chạy điện; máy tiệt trùng bình sữa, chạy điện; chảo, dùng điện; máy xông tinh dầu (chạy điện) [thiết bị xông hơi]; quạt mini cầm tay dùng pin; máy làm bánh mì; nồi hầm cháo (dùng điện); nồi chưng yến (dùng điện); ấm sắc thuốc, dùng điện; hộp cơm điện; quạt để bàn; quạt đứng; quạt điều hoà; máy làm sữa hạt, chạy điện; bình thuỷ điện; ca lẩu điện; ca lẩu mini cầm tay dùng điện; máy tạo độ ẩm.
Class 21
Bàn chải điện; bàn chải đánh răng; máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng]; chảo, không dùng điện; xửng hấp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn